Bản dịch của từ 匍匐茎 trong tiếng Anh

匍匐茎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

匍匐茎 (Danh từ)

pú fú jīng
01

A type of stem that grows along the ground surface and cannot stand upright, with nodes producing leaves and roots, as seen in plants like sweet potatoes and strawberries.

不能直立向上生长、平铺在地面上的茎,这种茎的节上长叶和根,如甘薯、草莓等的茎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匍匐茎

jīng

匍
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿹,勹,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép