Bản dịch của từ 匏爵 trong tiếng Anh

匏爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

匏爵 (Danh từ)

páo jué
01

A type of jue (ritual wine vessel) made from a gourd (páo), used in ancient China for heaven-worship and suburban sacrificial ceremonies.

匏制的爵。古人于祭天时用之。后世相承﹐用为郊祀的礼器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匏爵

páo

jué

Các từ liên quan

匏勺
匏土
匏壶
匏尊
匏巢
爵主
爵位
爵列
爵台
匏
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
包, 瓟, 鞄
Hình thái radical:
⿰,夸,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép