Bản dịch của từ 匏笙 trong tiếng Anh

匏笙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

匏笙 (Danh từ)

páo shēng
01

A musical instrument (archaic/general term for instruments, historically a gourd-based wind instrument)

2.泛指乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A sheng (ancient Chinese mouth organ); called 匏笙 because it uses a gourd () as its base

1.即笙。因用匏为座﹐故名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匏笙

páo

shēng

Các từ liên quan

匏勺
匏土
匏壶
匏尊
匏巢
笙丛
笙乐
笙匏
笙咽
笙庸
匏
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
包, 瓟, 鞄
Hình thái radical:
⿰,夸,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép