Bản dịch của từ 匏簧 trong tiếng Anh

匏簧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

匏簧 (Danh từ)

páo huáng
01

A traditional wind instrument (páoshēng) made from bottle gourd, similar to a reed/pipe instrument

即匏笙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匏簧

páo

huáng

Các từ liên quan

匏勺
匏土
匏壶
匏尊
匏巢
簧口
簧口利舌
簧惑
簧管
簧舌
匏
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
包, 瓟, 鞄
Hình thái radical:
⿰,夸,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép