Bản dịch của từ 匐 trong tiếng Anh
匐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
匐 (Danh từ)
【fú】
01
To crawl on one's belly; to crawl forward (close to the ground)
见〖匍匐〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【BẶC】
- Các biến thể:
- 䟮, 𠣵, 𨄑, 𨄩
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨フ一丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭮
襆
罘
巿
柫
癁
符
㠅
夫
㫙
䨗
菔
勾
㔩
匈
勻
勺
㔪
匁
匓
匍
勺
匆
匒
㖩
梎
㲗
釩
赊
淚
绰
㰱
䡉
㳿
凰
焔
匍匐
匍匐茎
匍匐前进
床前匍匐
