ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
匑
Bảng phân tích âm vị 匑
Gōng
To bow; to bend the head (as a sign of respect or submission)
鞠躬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To salute; to bow or greet formally
敬礼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép