Bản dịch của từ 匕 trong tiếng Anh
匕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
匕 (Danh từ)
【bǐ】
01
Spoon; ladle (ancient eating utensil, ancestor of the soup spoon)
古人取食的器具(饭勺、汤勺之类),后代的羹匙由它演变而来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The radical 'dagger' or 'spoon' used as a Chinese character component (radical bǐ)
是一个汉字部首
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
