Bản dịch của từ 匕爨 trong tiếng Anh

匕爨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

匕爨 (Danh từ)

bǐ cuàn
01

A knife and spoon used for cooking; refers to the act of cooking.

匕﹐羹匙;爨﹐灶。借指炊事。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匕爨

cuàn

Các từ liên quan

匕筯
匕筴
匕箸
匕首
匕首投枪
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
匕
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【CHUỶ】
Các biến thể:
枇, 鈚, 比, 牝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép