Bản dịch của từ 化 trong tiếng Anh

Động từDanh từHậu tố
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

(Động từ)

huà
01

To change; to transform; to become -ize/-ify (indicates transformation or change)

变化;使变化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To influence or transform someone's thoughts or behavior; to instruct/guide (moral or behavioral influence)

用言语; 行动来影响; 诱导人; 使有所转变

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To melt; to thaw; to liquefy

熔化;融化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To transform; to dissolve/resolve (e.g., digest, dispel, neutralize)

消化;消除

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To cremate; to burn to ashes

烧成灰烬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To die (honorific/archaic, used for monks/immortals); to pass away

(僧道) 死

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To beg alms; to solicit food or donations (esp. monks/ascetics)

(僧尼;道士) 募集财物;食品等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

huà
01

Chemistry; the scientific study of substances and their reactions

指化学

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Customs; social/cultural practices (local ways of doing things)

风气; 风俗习惯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Huà (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Hậu tố)

huà
01

Suffix - to become / to transform into (indicates change into a state or quality)

词的后缀。附着在名词性或形容词性成分之后构成动词,表示转变成某种状态或性质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

化
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
Các biến thể:
㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
Hình thái radical:
⿰,亻,𠤎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép