Bản dịch của từ 化 trong tiếng Anh
化

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
化 (Động từ)
To change; to transform; to become -ize/-ify (indicates transformation or change)
变化;使变化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To influence or transform someone's thoughts or behavior; to instruct/guide (moral or behavioral influence)
用言语; 行动来影响; 诱导人; 使有所转变
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To melt; to thaw; to liquefy
熔化;融化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To transform; to dissolve/resolve (e.g., digest, dispel, neutralize)
消化;消除
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To cremate; to burn to ashes
烧成灰烬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To die (honorific/archaic, used for monks/immortals); to pass away
(僧道) 死
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To beg alms; to solicit food or donations (esp. monks/ascetics)
(僧尼;道士) 募集财物;食品等
Từ tiếng Trung trái nghĩa
化 (Danh từ)
Chemistry; the scientific study of substances and their reactions
指化学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Customs; social/cultural practices (local ways of doing things)
风气; 风俗习惯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Huà (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
化 (Hậu tố)
Suffix - to become / to transform into (indicates change into a state or quality)
词的后缀。附着在名词性或形容词性成分之后构成动词,表示转变成某种状态或性质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
- Các biến thể:
- 㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,𠤎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
