Bản dịch của từ 化学反应 trong tiếng Anh

化学反应

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

化学反应 (Danh từ)

huà xué fǎn yìng
01

The process in which substances undergo chemical changes to form new substances with different properties and structures.

物质发生化学变化而产生性质、成分、结构与原来不同的新物质的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化学反应

huà

xué

fǎn

yìng

Các từ liên quan

化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
应世
应举
应书
应事
化
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
Các biến thể:
㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
Hình thái radical:
⿰,亻,𠤎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép