Bản dịch của từ 北叟失马 trong tiếng Anh
北叟失马
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北叟失马 (Thành ngữ)
【běi sǒu shī mǎ】
01
An idiom meaning a misfortune may turn out to be a blessing in disguise.
点燃。老人丢了马,但结果却是最好的(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A blessing in disguise; misfortune turning into good fortune
如图。因祸得福
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A misfortune can bring opportunity or benefit to someone else; an ill wind that blows no good to anyone does not exist.
这是一股恶风,对任何人都没有好处
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北叟失马
běi
北
sǒu
叟
shī
失
mǎ
马
Các từ liên quan
北上
北乡
北京
北京人
叟兵
叟叟
失业
失业保险
失严
失丧
失中
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
