Bản dịch của từ 北寺 trong tiếng Anh

北寺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇbeithanh hỏi

北寺 (Danh từ)

běi sì
01

A temple located in the north

3.指寺院位置在北者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Another name for Dali Temple.

2.大理寺的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Name of a prison.

1.监狱名。

Ví dụ
04

Beisi Temple, a temple located in the northern part of Suzhou, Jiangsu Province.

4.寺名。在今江苏省苏州市旧城北部。旧名报恩寺。寺内有北寺塔为游览名胜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北寺

běi

Các từ liên quan

北上
北乡
北京
北京人
寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
北
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
Các biến thể:
𧉥, 背, 北
Hình thái radical:
⿰,土,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép