Bản dịch của từ 北极光 trong tiếng Anh

北极光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇbeithanh hỏi

北极光 (Danh từ)

běi jí guāng
01

A bright light phenomenon appearing in the northern polar regions, typically green, yellow, or red.

北半球高纬度地区高空中出现的一种放光现象。极光通常为幔帐形或带形,微弱时现白色,明亮时为黄绿色,有时带红﹑蓝﹑灰﹑紫等色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北极光

běi

guāng

Các từ liên quan

北上
北乡
北京
北京人
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
光临
光亮
光仪
北
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
Các biến thể:
𧉥, 背, 北
Hình thái radical:
⿰,土,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép