Bản dịch của từ 北极狐 trong tiếng Anh
北极狐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北极狐 (Danh từ)
【běi jí hú】
01
Arctic fox; a small carnivorous mammal adapted to cold Arctic climates, known for its white or bluish fur and burrowing habits.
动物名哺乳纲食肉目犬科分布遍及北极耳短而圆,吻短,跖有毛,以适应寒冷气候体型小,体重约三至八公斤毛色分为白色型与蓝色型穴居,杂食性,常跟随 北极熊,食其剩下的猎物亦称为'白狐'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北极狐
běi
北
jí
极
hú
狐
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉳
㤳
碚
貝
狈
辈
棓
㾱
備
䁅
㼎
琲
㸬
㻗
匕
㔭
匙
㔮
北
㔫
㔬
匘
㚈
𠃣
卢
冎
议
㘝
邚
扐
疋
㞥
㞦
甘
北京
北边
北方
北江
靠北
北宁
北海
台北
北部
北门
