Bản dịch của từ 北纬 trong tiếng Anh

北纬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇbeithanh hỏi

北纬 (Danh từ)

béi wěi
01

Latitude north of the equator; the lines or degrees measuring positions northward from the equator.

赤道以北的纬度或纬线参看̣ (纬度)、 (纬线)

Ví dụ
02

Latitude north of the Equator; northern hemisphere latitude lines.

赤道以北的纬度或纬线参看ò (纬度)、 (纬线)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北纬

běi

wěi

Các từ liên quan

北上
北乡
北京
北京人
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
北
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
Các biến thể:
𧉥, 背, 北
Hình thái radical:
⿰,土,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép