Bản dịch của từ 北面 trong tiếng Anh
北面

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北面 (Cụm từ)
A high-ranking minister or courtier (literally 'facing north' in imperial audience), i.e., someone in a privileged/official position
古时臣子面向北方朝见天子,故以北面代替臣子的地位。。韩非子.有度:「贤者之为人臣,北面委质,无有二心。」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To face north/to sit to the north to receive instruction (students sitting north of the teacher as a sign of respect); denotes facing north in traditional instructional/ritual context
弟子行敬师之礼。旧日老师的座位是坐北朝南,学生北面受教,以示尊敬。。南史.卷七十一.儒林传.沈峻传:「执经下坐,北面受业。」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The north; to the north
北边。。儿女英雄传.第十五回:「当下我两个,一个站在北面,一个站在南面,亮了兵器,就交起手来。」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北面
běi
北
miàn
面
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
