Bản dịch của từ 匚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

(Danh từ)

fāng
01

Box; chest (a container for holding items)

容器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Radical 'box-like enclosure' (kanji/character component)

部首

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

匚
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
𠤬, 𠥓, 放
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép