Bản dịch của từ 匠丽 trong tiếng Anh
匠丽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
匠丽 (Danh từ)
【jiàng lì】
01
A classical proper name (also written 匠骊 or 匠黎); an old personal or place name found in historical texts.
1.亦作“匠骊”。亦作“匠黎”。
Ví dụ
02
A historical Chinese surname (Jiànglì), recorded in ancient texts (e.g., Zuo Zhuan) during the Spring and Autumn period.
2.复姓。春秋时有匠丽氏,见《左传.成公十七年》。《史记.晋世家》作“匠骊”;《大戴礼记.保傅》作“匠黎”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匠丽
jiàng
匠
lì
丽
Các từ liên quan
匠世
匠人
匠伯
匠作
匠军
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 匞
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犟
漿
將
降
嵹
酱
勥
䞪
绛
糡
匞
弶
匬
㔴
匯
匢
匧
匮
匤
匞
㔸
㔱
匲
匭
划
汕
𠇎
次
吊
尧
団
圮
𠇒
乩
𠂤
迃
工匠
木匠
匠心
瓦匠
鞋匠
铁匠
匠人
巨匠
花匠
石匠
