Bản dịch của từ 匠郢 trong tiếng Anh
匠郢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
匠郢 (Danh từ)
【jiàng yǐng】
01
A pair of intimate friends or confidants who understand each other perfectly (used to praise matching partners)
匠石和郢人的并称。匠石郢人相配合,才能表演“运斤成风”的绝技。见《庄子.徐无鬼》。后用以称相知之人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匠郢
jiàng
匠
yǐng
郢
Các từ liên quan
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 匞
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犟
漿
將
降
嵹
酱
勥
䞪
绛
糡
匞
弶
匬
㔴
匯
匢
匧
匮
匤
匞
㔸
㔱
匲
匭
划
汕
𠇎
次
吊
尧
団
圮
𠇒
乩
𠂤
迃
工匠
木匠
匠心
瓦匠
鞋匠
铁匠
匠人
巨匠
花匠
石匠
