Bản dịch của từ 匡 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

(Động từ)

kuāng
01

To correct; to rectify (a mistaken opinion or record)

纠正

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To rescue; to assist (in emergencies)

救;帮助

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To make a rough estimate; to approximate (a calculation or cost)

粗略计算,估计

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

kuāng
01

Kuāng — a Chinese surname (surname Kuang)

(Kuāng) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép