Bản dịch của từ 匡壁 trong tiếng Anh
匡壁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
匡壁 (Danh từ)
【kuāng bì】
01
The wall of a poor but studious scholar's room, symbolizing diligent learning under hardship, inspired by the story of Kuang Heng chiseling the wall to steal light.
谓好学寒士的屋壁。典出汉匡衡凿壁偷光故事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡壁
kuāng
匡
bì
壁
Các từ liên quan
匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
- Bính âm:
- 【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
- Các biến thể:
- 匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哐
劻
硄
恇
筺
迋
邼
誆
筐
匩
軭
诓
匛
㔳
匫
匳
匭
㔸
匠
匼
㔶
匷
匹
匬
奺
华
夺
军
䧀
㞩
伧
帆
𠚹
汤
瓧
囟
匡扶
匡正
倪匡
匡算
匡计
匡复
匡济
匡谬
匡救
匡助
