Bản dịch của từ 匡宋 trong tiếng Anh

匡宋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡宋 (Danh từ)

kuāng sòng
01

Refers to the Kuang and Song regions during the Spring and Autumn period, known for Confucius being besieged and expelled there; later used metaphorically for places lacking propriety or respect.

指春秋时卫国的匡地与宋国。孔子周游列国曾被围于匡,被逐于宋。后因以指无礼让的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡宋

kuāng

sòng

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
宋五嫂
宋亭
宋人
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép