Bản dịch của từ 匡庐 trong tiếng Anh

匡庐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡庐 (Danh từ)

kuāng lú
01

Refers to Mount Lu in Jiangxi province, traditionally said to be named after seven brothers surnamed Kuang who built huts there.

指江西的庐山。相传殷周之际有匡俗兄弟七人结庐于此,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡庐

kuāng

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép