Bản dịch của từ 匡言 trong tiếng Anh

匡言

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡言 (Động từ)

kuāng yán
01

To offer advice or correction; to remonstrate or counsel for rectification.

进言匡正。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡言

kuāng

yán

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
言三语四
言下
言不二价
言不及义
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép