ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
匦
Bảng phân tích âm vị 匦
Guǐ
Small box; casket; case (a container for holding items, often a wooden or metal box)
匣子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép