Bản dịch của từ 匪 trong tiếng Anh

Danh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

(Danh từ)

fěi
01

Bandit; robber; outlaw (violent thief who robs and harms others)

强盗 (用暴力抢劫财物、危害他人的歹徒)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

fěi
01

Not; non- (negation equivalent to “not” or “non-” in literary or fixed compounds)

表示否定,相当于“不”“非”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

匪
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép