ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
匭
Bảng phân tích âm vị 匭
Guǐ
Small box; chest, casket
小匣子﹑小箱子。如:“票匭”﹑“投匭”。《新唐書•卷一一八•李中敏傳》:“上書者將納於匭,有司先審其副,有不可,輒卻之。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép