Bản dịch của từ 匮阙 trong tiếng Anh

匮阙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

匮阙 (Tính từ)

kuì quē
01

Lack or shortage, often referring to material or resources.

1.亦作“匮缺”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lacking; insufficient; deficient

2.缺乏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匮阙

kuì

quē

Các từ liên quan

匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
匮
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUỸ】
Các biến thể:
匱, 𨙑
Hình thái radical:
⿷,匚,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨一丨フノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép