Bản dịch của từ 匯 trong tiếng Anh
匯
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
匯 (Danh từ)
【huì】
01
(Phono-semantic compound; from a basket or box, originally a container)
(形聲。從匚(fāng),筐子,淮聲。本義:盛器)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A container or receiver
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Exchange (currency or bills)
用外幣或本國貨幣兌換的票據。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Collection; assemblage
收集、分類和分送各種信息或其它需要廣泛分送的情況或項目。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Device or system that absorbs a large amount of a substance
∶大量吸收某種物質的器件或系統
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
匯 (Động từ)
【huì】
01
To remit money; to transfer funds
以即期匯票、付賬等付款形式送或寄給某人或某處。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Confluence of rivers
河流會合。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To outflank; to go around
迂迴,圍繞
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
