Bản dịch của từ 匱 trong tiếng Anh
匱
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
匱 (Danh từ)
【kuì】
01
Basket for carrying earth
運裝土的畚。通「簣」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Phono-semantic) from 匚 (container) and sound guì; original meaning: cabinet
(形聲。從匚(fāng),表示與盛放東西有關,貴聲。(guì)本義:櫃子)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
匱 (Tính từ)
【kuì】
01
Rout
通「潰」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Deficient; short of
缺乏,空乏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUY】
- Các biến thể:
- 匮, 樻, 鐀, 𨙑, 櫃
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,貴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篑
愧
胿
䁛
餽
㚍
媿
潰
馈
謉
㤬
簣
筀
䁛
樻
槶
瞆
䰎
鱖
檜
趹
襘
㩻
昋
區
匛
匷
㔳
巨
匶
㔴
匩
匦
匧
匥
匵
隢
䁛
蝀
熚
緎
㷠
滺
夀
塾
䐩
䴮
㥸
