ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
匸
Bảng phân tích âm vị 匸
Xì
Hide; enclosure (a radical indicating concealment or a container-like enclosure)
拼音:xì,笔画:2,释义:掩藏。【子集下】【匸部】 匸 ·康熙笔画:2,部外笔画:0
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép