Bản dịch của từ 匸 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

(Động từ)

01

Hide; enclosure (a radical indicating concealment or a container-like enclosure)

拼音:xì,笔画:2,释义:掩藏。【子集下】【匸部】 匸 ·康熙笔画:2,部外笔画:0

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

匸
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép