Bản dịch của từ 匹 trong tiếng Anh

Động từChữ sốTính từDanh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

(Động từ)

01

To match; to be comparable to; to be equal to

比得上;相当;相配

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

Bolt; roll (of fabric) — a length/roll of cloth or silk used as a unit (e.g., fifty or one hundred chi)

用于整卷的绸或布 (五十尺、一百尺不等)

Ví dụ
02

Classifier for horses, mules, and similar animals (one horse, one mule)

用于马、骡等

Ví dụ

(Tính từ)

01

Alone; single; solitary (acting by oneself)

单独

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

A pair; couple (two items that form a matched set)

成对的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Classifier for horses, bolts of cloth; (Taiwan) reading/pinyin variant pī (colloquial reading); also 'match, mate' in compounds

Ví dụ
匹
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
疋, 鴄
Hình thái radical:
⿷,匚,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép