Bản dịch của từ 匹 trong tiếng Anh
匹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
匹 (Động từ)
To match; to be comparable to; to be equal to
比得上;相当;相配
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
匹 (Chữ số)
Bolt; roll (of fabric) — a length/roll of cloth or silk used as a unit (e.g., fifty or one hundred chi)
用于整卷的绸或布 (五十尺、一百尺不等)
Classifier for horses, mules, and similar animals (one horse, one mule)
用于马、骡等
匹 (Tính từ)
Alone; single; solitary (acting by oneself)
单独
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
匹 (Danh từ)
A pair; couple (two items that form a matched set)
成对的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
匹 (Từ chỉ nơi chốn)
Classifier for horses, bolts of cloth; (Taiwan) reading/pinyin variant pī (colloquial reading); also 'match, mate' in compounds
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 疋, 鴄
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,儿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
