Bản dịch của từ 区域区分 trong tiếng Anh
区域区分
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
区域区分 (Động từ)
【qū yù qū fēn】
01
To distinguish or differentiate between regions or areas
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 区域区分
qū
区
yù
域
qū
区
fēn
分
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 區
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,㐅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祛
煀
麴
紶
驅
麹
𠚖
袪
伹
覻
岖
䧢
鴎
欧
沤
甌
鸥
讴
熰
塸
嘔
藲
呕
謳
匿
匬
匵
匫
匞
匣
區
㔷
匱
㔵
匨
㔲
仄
牙
中
不
厄
旡
毋
仁
化
丰
艺
𠙷
区别
郊区
地区
小区
区域
社区
市区
区分
区区
园区
