Bản dịch của từ 区脱 trong tiếng Anh

区脱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

Ōu

N/Aouthanh ngang

区脱 (Danh từ)

qū tuō
01

A turf-built frontier post or watchtower used on the Han–Xiongnu border; also a term for a marginal border area beyond firm control

匈奴语。指汉时与匈奴连界的边塞所立的土堡哨所。《汉书.苏武传》'区脱捕得云中生口。'颜师古注引服虔曰'区脱,土室,胡儿所作以候汉者也。'一说指双方都管辖不到的边境地带。王先谦补注引沈钦韩曰'区脱犹俗之边际,匈奴与汉连界,各谓之区脱'◇亦泛称边境哨所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 区脱

tuō

区
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,㐅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フ
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép