Bản dịch của từ 医 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

(Danh từ)

01

Doctor; physician; medical practitioner

医生

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Medicine; medical science; doctoring (the study or practice of healing)

医学

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Yī (Chinese family name 'Yi')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To treat; to give medical care; to heal (an illness or wound)

医治

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép