Bản dịch của từ 医嘱 trong tiếng Anh

医嘱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医嘱 (Danh từ)

yī zhǔ
01

Doctor's instructions or advice regarding treatment, diet, medication, and tests based on the patient's condition.

医生根据病情和治疗的需要对病人在饮食、用药、化验等方面的指示

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医嘱

zhǔ

Các từ liên quan

医书
医人
医养
医剂
医务
嘱付
嘱告
嘱咐
嘱寄
嘱托
医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép