Bản dịch của từ 医改 trong tiếng Anh
医改
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
医改 (Danh từ)
【yī gǎi】
01
Reform of medical system or healthcare policies to improve treatment and services.
对医疗体制、政策等进行改革。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医改
yī
医
gǎi
改
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 𠣗, 翳, 醫, 毉
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,矢
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一ノ丶フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畩
一
咿
壱
鹥
伊
稦
撎
壹
醫
铱
嫛
匭
㔯
匡
匱
匯
區
㔲
匤
匶
㔳
㔰
匵
𠇴
㘬
㦾
村
曵
岉
斘
吪
杤
奂
坝
𠈀
医院
医生
医疗
中医
医学
兽医
医务
医术
牙医
医治
