Bản dịch của từ 医方 trong tiếng Anh

医方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医方 (Danh từ)

yī fāng
01

A medical prescription or formula given by a doctor for treatment and medication.

医生对病人开具的治疗法及药品名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Medical method; medical art; the practice and knowledge of healing

医术

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医方

fāng

Các từ liên quan

医书
医人
医养
医剂
医务
方丈
方丈室
医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép