Bản dịch của từ 医用生物组织培养物 trong tiếng Anh
医用生物组织培养物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
医用生物组织培养物 (Danh từ)
【yī yòng shēng wù zǔ zhī péi yǎng wù】
01
Biological tissue cultures used in medical research and treatment, grown under controlled conditions for health purposes.
用于医学研究和治疗的生物组织培养物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医用生物组织培养物
yī
医
yòng
用
shēng
生
wù
物
zǔ
组
zhī
织
péi
培
yǎng
养
wù
物
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 𠣗, 翳, 醫, 毉
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,矢
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一ノ丶フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畩
一
咿
壱
鹥
伊
稦
撎
壹
醫
铱
嫛
匭
㔯
匡
匱
匯
區
㔲
匤
匶
㔳
㔰
匵
𠇴
㘬
㦾
村
曵
岉
斘
吪
杤
奂
坝
𠈀
医院
医生
医疗
中医
医学
兽医
医务
医术
牙医
医治
