Bản dịch của từ 医疗疏失 trong tiếng Anh

医疗疏失

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医疗疏失 (Danh từ)

yī liáo shū shī
01

Medical errors or negligence occurring during healthcare processes.

医疗过程中出现的失误或错误。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医疗疏失

liáo

shū

shī

医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép