Bản dịch của từ 医院 trong tiếng Anh

医院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医院 (Danh từ)

yī yuàn
01

An institution that provides medical treatment, nursing care, health check-ups, and disease prevention services.

治疗和护理病人的机构,也兼做健康检查、疾病预防等工作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医院

yuàn

Các từ liên quan

医书
医人
医养
医剂
医务
院主
院体
院体派
院体画
院使
医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép