Bản dịch của từ 匽戟 trong tiếng Anh
匽戟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
匽戟 (Danh từ)
【yán jǐ】
01
An ancient Chinese pole weapon combining features of a spear and a halberd, typically with three pointed tips, used in combat.
一种古代的武器,形状像矛和戟的结合体,通常用于战斗。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匽戟
yǎn
匽
jǐ
戟
Các từ liên quan
匽兵
匽厕
匽武
匽溲
匽溷
戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 偃, 郾
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,妟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沇
厣
䦧
㱘
㫃
兖
奄
酓
䍾
䶮
㕣
㓧
䭘
灧
酀
㷳
豓
椻
硏
䳺
掞
偐
釅
驗
㔯
匭
匫
区
匼
㔵
㔸
㔰
㔷
㔴
匣
匶
俌
珇
玻
枸
哏
㘸
㛅
洺
柬
㧨
恓
查
匽猪
匽戟
