Bản dịch của từ 匾 trong tiếng Anh
匾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎn | ㄅㄧㄢˇ | b | ian | thanh hỏi |
匾 (Danh từ)
【biǎn】
01
Rectangular commemorative or name plaque (wood or cloth) hung above entrances; honorary board (hoành phi, biển)
上面题着作为标记或表示赞扬文字的长方形木牌 (也有用绸布做成的)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A shallow, round woven bamboo tray or winnowing basket used for raising silkworms or holding grain.
用竹篾编成的器具,圆形平底,边框很浅,用来养蚕或盛粮食
Ví dụ
- Bính âm:
- 【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỂN】
- Các biến thể:
- 扁, 𨖠, 褊, 𠩶, 𠪂
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,扁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ一ノ丨フ一丨丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碥
稨
疺
揙
㦚
扁
窆
𠓫
惼
贬
䁵
藊
㔷
㔱
匡
㔯
區
匼
匤
匩
匴
匵
匷
匛
許
蛂
弴
㾒
埡
䟙
崜
喏
㻍
淝
粕
鄊
匾额
牌匾
横匾
