Bản dịch của từ 匾食 trong tiếng Anh

匾食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇbianthanh hỏi

匾食 (Danh từ)

biǎn shí
01

Northern dialect term for wheat-based filled dough foods such as wontons, dumplings (jiaozi), potstickers — a category of stuffed/noodle-like wheat pastries

北平方言。指馄饨、水饺、锅贴之类的面食。。清平山堂话本.快嘴李翠莲记:「烧卖匾食有何难,三汤两割我也会。」

Ví dụ
02

An old term for wonton (dumpling in broth), same as '馄饨'

亦称为「馄饨」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匾食

biǎn

shí

匾
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỂN】
Các biến thể:
扁, 𨖠, 褊, 𠩶, 𠪂
Hình thái radical:
⿷,匚,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ一ノ丨フ一丨丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép