Bản dịch của từ 匿名信 trong tiếng Anh
匿名信
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
匿名信 (Danh từ)
【nì míng xìn】
01
An anonymous letter sent without the writer's real name, usually intended to criticize, intimidate, or deceive.
不具名或不写真实姓名的信,多是为了达到攻讦、恐吓、欺骗等目的而写的
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匿名信
nì
匿
míng
名
xìn
信
Các từ liên quan
匿丧
匿伏
匿作
匿光
匿名
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NẶC】
- Các biến thể:
- 匿
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,若
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一ノ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦐
屰
伲
睨
昵
惄
腻
逆
胒
㠜
暱
䘌
匯
匽
區
㔷
匱
匷
匲
匴
匜
匪
匬
匟
㤼
恙
䓍
悟
娊
訍
栗
涒
铉
𠉹
袅
倗
匿名
藏匿
隐匿
匿迹
逃匿
避匿
舍匿
匿藏
匿伏
猫匿
