Bản dịch của từ 十不 trong tiếng Anh

十不

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十不 (Danh từ)

shí bù
01

An old exam notation: examiners marked errors with the character '' on papers; counts like 'ten ' or 'nine ' denoted how many faults and determined penalties or rankings

《宋史.选举志一》:'是年,诸州所荐士数益多,乃约周显德之制,定诸州贡举条法及殿罚之式:进士'文理纰缪'者殿五举,诸科初场十'不'殿五举,第二第三场十'不'殿三举,第一至第三场九'不'并殿一举。'此谓考官于经义不通的试卷上批一'不'字,积批语之数,而有'十不''九不'的说法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十不

shí

十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép