Bản dịch của từ 十位 trong tiếng Anh

十位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十位 (Danh từ)

shí wèi
01

The 'tens place' digit in a number, representing the second position from the right, indicating multiples of ten.

十位,汉语词语,读音shí wèi,意思是古代指按地位区分的人的十个等级。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十位

shí

wèi

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
位下
位不期骄
位业
位主
位于
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép