Bản dịch của từ 十使 trong tiếng Anh

十使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十使 (Danh từ)

shí shǐ
01

Buddhist term: the ten fundamental delusions or afflictions (the five dulling passions and five deceptive views) that obstruct spiritual progress.

佛教以贪﹑瞋﹑痴﹑慢﹑疑为五钝使,身见﹑边见﹑邪见﹑见取见﹑戒禁取见为五利使,统称“十使”,又称十大惑或十根本烦恼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十使

shí

shǐ

使

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
使下
使不得
使不的
使不着
使主
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép