Bản dịch của từ 十剂 trong tiếng Anh

十剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十剂 (Danh từ)

shí jì
01

Traditional Chinese medicine term: the collective name for ten categories of drugs and prescriptions (xuan, tong, bu, xie, qing, zhong, hua, se, zao, shi) as listed in classic pharmacopeia.

即宣﹑通﹑补﹑泄﹑轻﹑重﹑滑﹑涩﹑燥﹑湿十类中医药物和方剂的总称。参阅明李时珍《本草纲目.序例.十剂》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十剂

shí

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
剂刀
剂型
剂子
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép