Bản dịch của từ 十朋之龟 trong tiếng Anh

十朋之龟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十朋之龟 (Danh từ)

shí péng zhī guī
01

A set of ten types of tortoises used in ancient China for divination and resolving doubts; regarded as precious treasures.

谓用以占吉凶﹑决疑难的十类龟。古人视为大宝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十朋之龟

shí

péng

zhī

guī

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
之个
之乎者也
之任
之前
龟兹
龟冷搘床
龟冷支床
龟厌不告
龟头
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép